Lịch Vạn Niên Ngày 14/11/2778
Tra cứu lịch vạn niên ngày 14/11/2778 cho thấy đây là ngày Giáp Tuất. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
14
THỨ 3
Bạn không được chọn nơi mình sinh ra, nhưng bạn được chọn cách mình sẽ sống.
- Haruki Murakami -
- Haruki Murakami -
🐶
4
|
THÁNG 9
Ngày Hoàng đạo
Năm Mậu Dần
Tháng Quý Hợi
Ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Lập Đông
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Dần (3h-5h)
Mậu Thìn (7h-9h)
Kỷ Tỵ (9h-11h)
Nhâm Thân (15h-17h)
Quý Dậu (17h-19h)
Ất Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Giáp Tuất xung khắc kịch liệt với tuổi Canh Thìn, Mậu Thìn.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Canh Thìn, Mậu Thìn dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Giáp Tuất. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Giáp Tuất thuộc Trực Bế. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Lấp hang lỗ, đắp đập, vá víu đồ đạc. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Chữa bệnh, khai trương, xuất hành, cưới hỏi.
- Trong ngày Giáp Tuất, sao Nguy xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Bắt cá, dọn dẹp nhà cửa. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Mọi việc đại sự, đi thuyền, mạo hiểm.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Dần (3h-5h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Mậu Thìn (7h-9h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Kỷ Tỵ (9h-11h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Nhâm Thân (15h-17h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Dậu (17h-19h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Hợi (21h-23h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Giáp Tý (23h-1h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Ất Sửu (1h-3h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Đinh Mão (5h-7h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Canh Ngọ (11h-13h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Mùi (13h-15h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Tuất (19h-21h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 30/10/2778Ngày 31/10/2778Ngày 01/11/2778Ngày 02/11/2778Ngày 03/11/2778Ngày 04/11/2778Ngày 05/11/2778Ngày 06/11/2778Ngày 07/11/2778Ngày 08/11/2778Ngày 09/11/2778Ngày 10/11/2778Ngày 11/11/2778Ngày 12/11/2778Ngày 13/11/2778Ngày 15/11/2778Ngày 16/11/2778Ngày 17/11/2778Ngày 18/11/2778Ngày 19/11/2778Ngày 20/11/2778Ngày 21/11/2778Ngày 22/11/2778Ngày 23/11/2778Ngày 24/11/2778Ngày 25/11/2778Ngày 26/11/2778Ngày 27/11/2778Ngày 28/11/2778Ngày 29/11/2778
Xem lịch theo tháng năm 2778
Tháng 01/2778Tháng 02/2778Tháng 03/2778Tháng 04/2778Tháng 05/2778Tháng 06/2778Tháng 07/2778Tháng 08/2778Tháng 09/2778Tháng 10/2778Tháng 11/2778Tháng 12/2778
