Lịch Vạn Niên Ngày 09/06/2339
Tra cứu lịch vạn niên ngày 9/6/2339 cho thấy đây là ngày Giáp Tuất. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
9
THỨ 6
Tự tin là bí quyết đầu tiên của thành công.
- Ralph Waldo Emerson -
- Ralph Waldo Emerson -
🐶
2
|
THÁNG 5
Ngày Hắc đạo
Năm Kỷ Mùi
Tháng Canh Ngọ
Ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Mang Chủng
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Dần (3h-5h)
Mậu Thìn (7h-9h)
Kỷ Tỵ (9h-11h)
Nhâm Thân (15h-17h)
Quý Dậu (17h-19h)
Ất Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Giáp Tuất xung khắc kịch liệt với tuổi Canh Thìn, Mậu Thìn.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Canh Thìn, Mậu Thìn dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Giáp Tuất. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Giáp Tuất thuộc Trực Định. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Giao dịch, nạp tài, kết hôn, nhập trạch, chăn nuôi. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
- Bầu trời hôm nay có sao Đẩu ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Xây dựng, đào ao, nhậm chức, xuất hành. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Chữa bệnh, thưa kiện.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Dần (3h-5h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Mậu Thìn (7h-9h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Kỷ Tỵ (9h-11h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Nhâm Thân (15h-17h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Dậu (17h-19h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Hợi (21h-23h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Giáp Tý (23h-1h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Ất Sửu (1h-3h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Đinh Mão (5h-7h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Canh Ngọ (11h-13h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Mùi (13h-15h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Tuất (19h-21h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 25/05/2339Ngày 26/05/2339Ngày 27/05/2339Ngày 28/05/2339Ngày 29/05/2339Ngày 30/05/2339Ngày 31/05/2339Ngày 01/06/2339Ngày 02/06/2339Ngày 03/06/2339Ngày 04/06/2339Ngày 05/06/2339Ngày 06/06/2339Ngày 07/06/2339Ngày 08/06/2339Ngày 10/06/2339Ngày 11/06/2339Ngày 12/06/2339Ngày 13/06/2339Ngày 14/06/2339Ngày 15/06/2339Ngày 16/06/2339Ngày 17/06/2339Ngày 18/06/2339Ngày 19/06/2339Ngày 20/06/2339Ngày 21/06/2339Ngày 22/06/2339Ngày 23/06/2339Ngày 24/06/2339
Xem lịch theo tháng năm 2339
Tháng 01/2339Tháng 02/2339Tháng 03/2339Tháng 04/2339Tháng 05/2339Tháng 06/2339Tháng 07/2339Tháng 08/2339Tháng 09/2339Tháng 10/2339Tháng 11/2339Tháng 12/2339
