Lịch Vạn Niên Ngày 13/11/2093
Tra cứu lịch vạn niên ngày 13/11/2093 cho thấy đây là ngày Quý Mùi. Sự giao thoa giữa thiên can Thủy và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
13
THỨ 6
Hạnh phúc không phải là thứ có sẵn. Nó đến từ chính hành động của bạn.
- Dalai Lama -
- Dalai Lama -
🐐
25
|
THÁNG 9
Ngày Hoàng đạo
Năm Quý Sửu
Tháng Quý Hợi
Ngày Quý Mùi
Tiết khí: Lập Đông
Giờ Hoàng Đạo:
Giáp Dần (3h-5h)
Ất Mão (5h-7h)
Đinh Tỵ (9h-11h)
Canh Thân (15h-17h)
Nhâm Tuất (19h-21h)
Quý Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Quý Mùi xung khắc kịch liệt với tuổi Kỷ Sửu, Đinh Sửu.
[!] Lời khuyên: Hôm nay bản mệnh Kỷ Sửu, Đinh Sửu bị thiên khắc địa xung. Tuyệt đối tránh đứng ra lo liệu việc lớn như động thổ, khai trương hay ký kết hợp đồng. Nếu bắt buộc, hãy nhờ người có tuổi Tam hợp tiến hành.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần, hướng Chính Tây để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Quý Mùi thuộc Trực Thành. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Khai trương, nhập trạch, cưới hỏi, cầu tài, xuất hành. (Trực Đại Cát). Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Kiện tụng, tranh chấp.
- Bầu trời hôm nay có sao Giác ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Tạo tác, thi cử, kết hôn, giá thú, xuất hành. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: An táng, sửa chữa mồ mả.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Giáp Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Ất Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Đinh Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Canh Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Nhâm Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Quý Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Nhâm Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Quý Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Bính Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Mậu Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Kỷ Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Tân Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 29/10/2093Ngày 30/10/2093Ngày 31/10/2093Ngày 01/11/2093Ngày 02/11/2093Ngày 03/11/2093Ngày 04/11/2093Ngày 05/11/2093Ngày 06/11/2093Ngày 07/11/2093Ngày 08/11/2093Ngày 09/11/2093Ngày 10/11/2093Ngày 11/11/2093Ngày 12/11/2093Ngày 14/11/2093Ngày 15/11/2093Ngày 16/11/2093Ngày 17/11/2093Ngày 18/11/2093Ngày 19/11/2093Ngày 20/11/2093Ngày 21/11/2093Ngày 22/11/2093Ngày 23/11/2093Ngày 24/11/2093Ngày 25/11/2093Ngày 26/11/2093Ngày 27/11/2093Ngày 28/11/2093
Xem lịch theo tháng năm 2093
Tháng 01/2093Tháng 02/2093Tháng 03/2093Tháng 04/2093Tháng 05/2093Tháng 06/2093Tháng 07/2093Tháng 08/2093Tháng 09/2093Tháng 10/2093Tháng 11/2093Tháng 12/2093
