Lịch Vạn Niên Ngày 12/10/2088
Tra cứu lịch vạn niên ngày 12/10/2088 cho thấy đây là ngày Ất Dậu. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Kim tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
12
THỨ 3
Đừng để những gì bạn không thể làm cản trở những gì bạn có thể làm.
- John Wooden -
- John Wooden -
🐔
28
|
THÁNG 8
Ngày Hoàng đạo
Năm Mậu Thân
Tháng Nhâm Tuất
Ngày Ất Dậu
Tiết khí: Hàn Lộ
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Tý (23h-1h)
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Nhâm Ngọ (11h-13h)
Quý Mùi (13h-15h)
Ất Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Dậu xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Mão, Kỷ Mão.
[!] Lời khuyên: Các tuổi Tân Mão, Kỷ Mão hôm nay phạm xung khắc kịch liệt với Thái Tuế của ngày. Tốt nhất nên giữ thế phòng thủ, ưu tiên hoàn thành việc cũ thay vì khởi sự dự án mới để tránh hao tài, tốn sức.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Ất Dậu thuộc Trực Bế. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Lấp hang lỗ, đắp đập, vá víu đồ đạc. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Chữa bệnh, khai trương, xuất hành, cưới hỏi.
- Trong ngày Ất Dậu, sao Tất xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Xây dựng, cưới hỏi, chăn nuôi, tế tự. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Đi xa, dời chỗ ở.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Mậu Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Canh Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 27/09/2088Ngày 28/09/2088Ngày 29/09/2088Ngày 30/09/2088Ngày 01/10/2088Ngày 02/10/2088Ngày 03/10/2088Ngày 04/10/2088Ngày 05/10/2088Ngày 06/10/2088Ngày 07/10/2088Ngày 08/10/2088Ngày 09/10/2088Ngày 10/10/2088Ngày 11/10/2088Ngày 13/10/2088Ngày 14/10/2088Ngày 15/10/2088Ngày 16/10/2088Ngày 17/10/2088Ngày 18/10/2088Ngày 19/10/2088Ngày 20/10/2088Ngày 21/10/2088Ngày 22/10/2088Ngày 23/10/2088Ngày 24/10/2088Ngày 25/10/2088Ngày 26/10/2088Ngày 27/10/2088
Xem lịch theo tháng năm 2088
Tháng 01/2088Tháng 02/2088Tháng 03/2088Tháng 04/2088Tháng 05/2088Tháng 06/2088Tháng 07/2088Tháng 08/2088Tháng 09/2088Tháng 10/2088Tháng 11/2088Tháng 12/2088
