Lịch Vạn Niên Ngày 18/07/2051
Tra cứu lịch vạn niên ngày 18/7/2051 cho thấy đây là ngày Giáp Thìn. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
18
THỨ 3
Dù cuộc đời có vẻ khó khăn đến đâu, luôn có điều gì đó bạn có thể làm và thành công.
- Stephen Hawking -
- Stephen Hawking -
🐲
11
|
THÁNG 6
Ngày Hắc đạo
Năm Tân Mùi
Tháng Ất Mùi
Ngày Giáp Thìn
Tiết khí: Tiểu Thử
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Dần (3h-5h)
Mậu Thìn (7h-9h)
Kỷ Tỵ (9h-11h)
Nhâm Thân (15h-17h)
Quý Dậu (17h-19h)
Ất Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Giáp Thìn xung khắc kịch liệt với tuổi Canh Tuất, Mậu Tuất.
[!] Lời khuyên: Hôm nay bản mệnh Canh Tuất, Mậu Tuất bị thiên khắc địa xung. Tuyệt đối tránh đứng ra lo liệu việc lớn như động thổ, khai trương hay ký kết hợp đồng. Nếu bắt buộc, hãy nhờ người có tuổi Tam hợp tiến hành.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Hôm nay phạm Trực Thu. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Thu tiền nợ, nhập kho, thu hoạch lúa vụ, cất giữ tài sản. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: An táng, xuất hành, trả nợ.
- Trong ngày Giáp Thìn, sao Trương xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Xây dựng, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Không kiêng kỵ việc gì.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Dần (3h-5h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Mậu Thìn (7h-9h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Kỷ Tỵ (9h-11h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Nhâm Thân (15h-17h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Dậu (17h-19h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Hợi (21h-23h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Giáp Tý (23h-1h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Ất Sửu (1h-3h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Đinh Mão (5h-7h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Canh Ngọ (11h-13h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Mùi (13h-15h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Tuất (19h-21h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 03/07/2051Ngày 04/07/2051Ngày 05/07/2051Ngày 06/07/2051Ngày 07/07/2051Ngày 08/07/2051Ngày 09/07/2051Ngày 10/07/2051Ngày 11/07/2051Ngày 12/07/2051Ngày 13/07/2051Ngày 14/07/2051Ngày 15/07/2051Ngày 16/07/2051Ngày 17/07/2051Ngày 19/07/2051Ngày 20/07/2051Ngày 21/07/2051Ngày 22/07/2051Ngày 23/07/2051Ngày 24/07/2051Ngày 25/07/2051Ngày 26/07/2051Ngày 27/07/2051Ngày 28/07/2051Ngày 29/07/2051Ngày 30/07/2051Ngày 31/07/2051Ngày 01/08/2051Ngày 02/08/2051
Xem lịch theo tháng năm 2051
Tháng 01/2051Tháng 02/2051Tháng 03/2051Tháng 04/2051Tháng 05/2051Tháng 06/2051Tháng 07/2051Tháng 08/2051Tháng 09/2051Tháng 10/2051Tháng 11/2051Tháng 12/2051
