Lịch Vạn Niên Ngày 01/04/2021

Tra cứu lịch vạn niên ngày 1/4/2021 cho thấy đây là ngày Kỷ Mão. Sự giao thoa giữa thiên can Thổ và địa chi Mộc tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.

THÁNG 4 NĂM 2021
1
THỨ 5
Đây là một bước đi nhỏ của một con người, nhưng là một bước tiến lớn của nhân loại.
- Neil Armstrong -
🐰 20 | THÁNG 2
Ngày Hoàng đạo
Năm Tân Sửu
Tháng Tân Mão
Ngày Kỷ Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo:
Giáp Tý (23h-1h)
Bính Dần (3h-5h)
Đinh Mão (5h-7h)
Canh Ngọ (11h-13h)
Tân Mùi (13h-15h)
Quý Dậu (17h-19h)

1. Khắc Hợp & Xuất Hành

  • Tuổi xung khắc: Ngày Kỷ Mão xung khắc kịch liệt với tuổi Ất Dậu, Quý Dậu.
    [!] Lời khuyên: Năng lượng ngày Kỷ Mão xung sát rất mạnh với tuổi Ất Dậu, Quý Dậu. Bản mệnh cần nhẫn nhịn trong giao tiếp, đi lại cẩn thận, tránh tham gia các hoạt động mạo hiểm hay tranh chấp pháp lý.
  • Hướng xuất hành: Đi hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Chính Nam để đón Tài Thần.

2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực

  • Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Kỷ Mão thuộc Trực Kiến. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Xuất hành, đính hôn, tế tự, cầu tài, nhậm chức. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Động thổ, khai thông mương rãnh, an táng.
  • Bầu trời hôm nay có sao Sâm ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, giao dịch. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Không kiêng kỵ việc gì.

3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)

Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.

  • Giáp Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
  • Bính Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
  • Đinh Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
  • Canh Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
  • Tân Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
  • Quý Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.

4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)

Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.

  • Ất Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
  • Mậu Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
  • Kỷ Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
  • Nhâm Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
  • Giáp Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
  • Ất Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.