Lịch Vạn Niên Ngày 03/03/1444
Ngày 3/3/1444 tức ngày Ất Dậu trong âm lịch. Với đặc tính ngũ hành Can Mộc - Chi Kim, chuyên gia bát tự khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng các khung giờ đại cát và hướng xuất hành Hỷ Thần trước khi tiến hành những việc đại sự.
3
CHỦ NHẬT
Tôi không bao giờ nghĩ về tương lai. Nó luôn đến đủ sớm.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐔
5
|
THÁNG 2
Ngày Hắc đạo
Năm Giáp Tý
Tháng Bính Dần
Ngày Ất Dậu
Tiết khí: Vũ Thủy
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Tý (23h-1h)
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Nhâm Ngọ (11h-13h)
Quý Mùi (13h-15h)
Ất Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Dậu xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Mão, Kỷ Mão.
[!] Lời khuyên: Ngày Ất Dậu mang luồng khí bất lợi cho tuổi Tân Mão, Kỷ Mão. Lời khuyên là 'tĩnh không nên động', lùi một bước biển rộng trời cao. Có thể chọn giờ Hoàng Đạo tương sinh để xuất hành nhằm hóa giải bớt hung hiểm.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Trong ngày Ất Dậu, Trực Nguy nắm quyền cai quản. Lời khuyên cho bạn là nên ưu tiên: An táng, lợp mái nhà, tế tự. Ngược lại, tuyệt đối kiêng kỵ: Mạo hiểm, leo núi, đi thuyền, khai trương. để tránh rủi ro.
- Bầu trời hôm nay có sao Đê ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Làm các việc nhẹ nhàng, thu hoạch. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Động thổ xây dựng, cưới hỏi, xuất hành.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Mậu Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Canh Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 17/02/1444Ngày 18/02/1444Ngày 19/02/1444Ngày 20/02/1444Ngày 21/02/1444Ngày 22/02/1444Ngày 23/02/1444Ngày 24/02/1444Ngày 25/02/1444Ngày 26/02/1444Ngày 27/02/1444Ngày 28/02/1444Ngày 29/02/1444Ngày 01/03/1444Ngày 02/03/1444Ngày 04/03/1444Ngày 05/03/1444Ngày 06/03/1444Ngày 07/03/1444Ngày 08/03/1444Ngày 09/03/1444Ngày 10/03/1444Ngày 11/03/1444Ngày 12/03/1444Ngày 13/03/1444Ngày 14/03/1444Ngày 15/03/1444Ngày 16/03/1444Ngày 17/03/1444Ngày 18/03/1444
Xem lịch theo tháng năm 1444
Tháng 01/1444Tháng 02/1444Tháng 03/1444Tháng 04/1444Tháng 05/1444Tháng 06/1444Tháng 07/1444Tháng 08/1444Tháng 09/1444Tháng 10/1444Tháng 11/1444Tháng 12/1444
