Lịch Vạn Niên Ngày 04/01/1440
Hôm nay là ngày Ất Sửu, một ngày mang năng lượng thiên can Mộc và địa chi Thổ. Việc nắm bắt hung cát, quy luật ngũ hành của ngày 4/1/1440 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lên kế hoạch kinh doanh, khai trương hay xuất hành đi xa.
4
THỨ 7
Hạnh phúc không phải là làm những gì bạn muốn, mà là muốn những gì bạn làm.
- Leo Tolstoy -
- Leo Tolstoy -
🐮
21
|
THÁNG 11
Ngày Hoàng đạo
Năm Canh Thân
Tháng Mậu Tý
Ngày Ất Sửu
Tiết khí: Đông Chí
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Tân Tỵ (9h-11h)
Giáp Thân (15h-17h)
Bính Tuất (19h-21h)
Đinh Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Sửu xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Ất Sửu. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Tra cứu lịch ngày Ất Sửu cho thấy đây là ngày có Trực Trừ chiếu. Bạn sẽ gặp nhiều thuận lợi nếu tiến hành: Cầu y, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa, giải trừ tai ương. Các việc đại kỵ trong ngày cần tránh gồm: Khai trương, xuất hành, nhậm chức.
- Bầu trời hôm nay có sao Quỷ ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Tế tự, giải oan, cắt rốn cho trẻ sơ sinh. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Mọi việc đại sự khác.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Giáp Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Canh Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Quý Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Ất Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 20/12/1439Ngày 21/12/1439Ngày 22/12/1439Ngày 23/12/1439Ngày 24/12/1439Ngày 25/12/1439Ngày 26/12/1439Ngày 27/12/1439Ngày 28/12/1439Ngày 29/12/1439Ngày 30/12/1439Ngày 31/12/1439Ngày 01/01/1440Ngày 02/01/1440Ngày 03/01/1440Ngày 05/01/1440Ngày 06/01/1440Ngày 07/01/1440Ngày 08/01/1440Ngày 09/01/1440Ngày 10/01/1440Ngày 11/01/1440Ngày 12/01/1440Ngày 13/01/1440Ngày 14/01/1440Ngày 15/01/1440Ngày 16/01/1440Ngày 17/01/1440Ngày 18/01/1440Ngày 19/01/1440
Xem lịch theo tháng năm 1440
Tháng 01/1440Tháng 02/1440Tháng 03/1440Tháng 04/1440Tháng 05/1440Tháng 06/1440Tháng 07/1440Tháng 08/1440Tháng 09/1440Tháng 10/1440Tháng 11/1440Tháng 12/1440
