Lịch Vạn Niên Ngày 05/01/1062
Ngày 5/1/1062 tức ngày Ất Sửu trong âm lịch. Với đặc tính ngũ hành Can Mộc - Chi Thổ, chuyên gia bát tự khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng các khung giờ đại cát và hướng xuất hành Hỷ Thần trước khi tiến hành những việc đại sự.
5
CHỦ NHẬT
Bi kịch của cuộc đời không nằm ở chỗ không đạt được mục tiêu, mà nằm ở chỗ không có mục tiêu để đạt đến.
- Benjamin Mays -
- Benjamin Mays -
🐮
16
|
THÁNG 11
Ngày Hoàng đạo
Năm Nhâm Dần
Tháng Nhâm Tý
Ngày Ất Sửu
Tiết khí: Đông Chí
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Tân Tỵ (9h-11h)
Giáp Thân (15h-17h)
Bính Tuất (19h-21h)
Đinh Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Sửu xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi.
[!] Lời khuyên: Các tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi hôm nay phạm xung khắc kịch liệt với Thái Tuế của ngày. Tốt nhất nên giữ thế phòng thủ, ưu tiên hoàn thành việc cũ thay vì khởi sự dự án mới để tránh hao tài, tốn sức.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Trừ. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Cầu y, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa, giải trừ tai ương. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Khai trương, xuất hành, nhậm chức.
- Trong ngày Ất Sửu, sao Đê xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Làm các việc nhẹ nhàng, thu hoạch. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Động thổ xây dựng, cưới hỏi, xuất hành.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Giáp Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Canh Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Quý Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Ất Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 21/12/1061Ngày 22/12/1061Ngày 23/12/1061Ngày 24/12/1061Ngày 25/12/1061Ngày 26/12/1061Ngày 27/12/1061Ngày 28/12/1061Ngày 29/12/1061Ngày 30/12/1061Ngày 31/12/1061Ngày 01/01/1062Ngày 02/01/1062Ngày 03/01/1062Ngày 04/01/1062Ngày 06/01/1062Ngày 07/01/1062Ngày 08/01/1062Ngày 09/01/1062Ngày 10/01/1062Ngày 11/01/1062Ngày 12/01/1062Ngày 13/01/1062Ngày 14/01/1062Ngày 15/01/1062Ngày 16/01/1062Ngày 17/01/1062Ngày 18/01/1062Ngày 19/01/1062Ngày 20/01/1062
Xem lịch theo tháng năm 1062
Tháng 01/1062Tháng 02/1062Tháng 03/1062Tháng 04/1062Tháng 05/1062Tháng 06/1062Tháng 07/1062Tháng 08/1062Tháng 09/1062Tháng 10/1062Tháng 11/1062Tháng 12/1062
