Lịch Vạn Niên Ngày 26/12/1040
Hôm nay là ngày Ất Sửu, một ngày mang năng lượng thiên can Mộc và địa chi Thổ. Việc nắm bắt hung cát, quy luật ngũ hành của ngày 26/12/1040 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lên kế hoạch kinh doanh, khai trương hay xuất hành đi xa.
26
THỨ 7
Người ta không bao giờ lên kế hoạch để thất bại; họ chỉ thất bại trong việc lên kế hoạch.
- Benjamin Franklin -
- Benjamin Franklin -
🐮
14
|
THÁNG 11
Ngày Hoàng đạo
Năm Kỷ Mão
Tháng Bính Tý
Ngày Ất Sửu
Tiết khí: Đông Chí
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Tân Tỵ (9h-11h)
Giáp Thân (15h-17h)
Bính Tuất (19h-21h)
Đinh Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Sửu xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi.
[!] Lời khuyên: Ngày Ất Sửu mang luồng khí bất lợi cho tuổi Tân Mùi, Kỷ Mùi. Lời khuyên là 'tĩnh không nên động', lùi một bước biển rộng trời cao. Có thể chọn giờ Hoàng Đạo tương sinh để xuất hành nhằm hóa giải bớt hung hiểm.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Trong ngày Ất Sửu, Trực Trừ nắm quyền cai quản. Lời khuyên cho bạn là nên ưu tiên: Cầu y, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa, giải trừ tai ương. Ngược lại, tuyệt đối kiêng kỵ: Khai trương, xuất hành, nhậm chức. để tránh rủi ro.
- Bầu trời hôm nay có sao Quỷ ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Tế tự, giải oan, cắt rốn cho trẻ sơ sinh. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Mọi việc đại sự khác.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Giáp Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Canh Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Quý Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Ất Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 11/12/1040Ngày 12/12/1040Ngày 13/12/1040Ngày 14/12/1040Ngày 15/12/1040Ngày 16/12/1040Ngày 17/12/1040Ngày 18/12/1040Ngày 19/12/1040Ngày 20/12/1040Ngày 21/12/1040Ngày 22/12/1040Ngày 23/12/1040Ngày 24/12/1040Ngày 25/12/1040Ngày 27/12/1040Ngày 28/12/1040Ngày 29/12/1040Ngày 30/12/1040Ngày 31/12/1040Ngày 01/01/1041Ngày 02/01/1041Ngày 03/01/1041Ngày 04/01/1041Ngày 05/01/1041Ngày 06/01/1041Ngày 07/01/1041Ngày 08/01/1041Ngày 09/01/1041Ngày 10/01/1041
Xem lịch theo tháng năm 1040
Tháng 01/1040Tháng 02/1040Tháng 03/1040Tháng 04/1040Tháng 05/1040Tháng 06/1040Tháng 07/1040Tháng 08/1040Tháng 09/1040Tháng 10/1040Tháng 11/1040Tháng 12/1040
